Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引颈引頸

yǐn jǐng

引颈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引颈 trong tiếng Việt

vươn cổ; (ví dụ) chìa cổ ra mong đợi

Tra từ liên quan