引进
giới thiệu; du nhập (từ bên ngoài)
giới thiệu; du nhập (từ bên ngoài)
引进 thường mang nghĩa “giới thiệu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 引进, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lời nói đầu; giới thiệu
›引见yǐn jiàngiới thiệu (ai đó); (đặc biệt) trình diện hoàng đế
›引逗yǐn dòutrêu chọc; dẫn dắt; chọc ghẹo
›引开yǐn kāidụ đi; chuyển hướng
›引退yǐn tuìnghỉ hưu; rút lui
›引领yǐn lǐngvươn cổ; ngóng đợi; dẫn dắt; chỉ đường
›引述yǐn shùtrích dẫn
›引颈yǐn jǐngvươn cổ; (ví dụ) chìa cổ ra mong đợi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.