Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引进引進

yǐn jìn

引进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引进 trong tiếng Việt

giới thiệu; du nhập (từ bên ngoài)

Tra từ liên quan