Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引颈就戮引頸就戮

yǐn jǐng jiù lù

引颈就戮 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引颈就戮 trong tiếng Việt

duỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết (thành ngữ)

Tra từ liên quan