Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
爱惜
ài xī

trân trọng; quý trọng; sử dụng tiết kiệm

Cụm từ
爱情片
ài qíng piàn

phim tình cảm

Cụm từ
爱情喜剧
ài qíng xǐ jù

hài kịch lãng mạn

Cụm từ
爱情
ài qíng

lãng mạn; tình yêu (lãng mạn); LT:份[fen4]

Cụm từ
爱恨交织
ài hèn jiāo zhī

đan xen yêu và ghét

Cụm từ
爱恨交加
ài hèn jiāo jiā

cảm giác yêu và ghét lẫn lộn

Cụm từ
爱心伞
ài xīn sǎn

ô yêu thương (cho mượn dùng)

Cụm từ
爱心
ài xīn

lòng trắc ẩn; nhân ái; quan tâm đến người khác; tình yêu; LT:片[pian4]; từ thiện (chợ từ thiện, ngày hội golf v.v.); trái tim (biểu tượng ♥)

Cụm từ
爱德华兹
Ài dé huá zī

Edwards (tên)

Cụm từ
爱德华王子岛
Ài dé huá Wáng zǐ Dǎo

Đảo Hoàng tử Edward (tỉnh của Canada)

Cụm từ
爱德华岛
Ài dé huá Dǎo

Đảo Hoàng tử Edward, tỉnh của Canada

Cụm từ
爱德华·达拉第
Ài dé huá · Dá lā dì

Édouard Daladier (1884-1970), chính trị gia người Pháp

Cụm từ
爱德华
Ài dé huá

Edward; Édouard (tên)

Cụm từ
爱德玲
Ài dé líng

Adeline (tên)

Cụm từ
爱德斯沃尔
Ài dé sī wò ěr

Eidsvoll (thành phố ở Na Uy)

Cụm từ
爱德
Ài dé

Aide (thương hiệu)

Cụm từ
爱得死去活来
ài de sǐ qù huó lái

yêu đến chết đi sống lại

Cụm từ
爱彼迎
Ài bǐ yíng

Airbnb

Cụm từ
爱巢
ài cháo

tổ ấm

Cụm từ
爱州
Ài zhōu

Iowa, tiểu bang Mỹ (viết tắt của 愛奧華州|爱奥华州[Ai4 ao4 hua2 zhou1])

Viết tắt
爱岗敬业
ài gǎng jìng yè

tận tụy với công việc

Cụm từ
爱屋及鸟
ài wū jí niǎo

xem 愛屋及烏|爱屋及乌[ai4 wu1 ji2 wu1]

Cụm từ
爱屋及乌
ài wū jí wū

nghĩa đen: yêu ngôi nhà và con quạ của nó (thành ngữ); gắn bó với ai đó và mọi người liên quan; Yêu em yêu cả đường đi lối về

Thành ngữ
爱将
ài jiàng

phó tướng đáng tin cậy

Cụm từ
爱子
ài zǐ

người con trai yêu quý

Cụm từ
爱好者
ài hào zhě

người yêu thích (nghệ thuật, thể thao, v.v.); nghiệp dư; người đam mê; fan hâm mộ

Cụm từ
爱好
ài hào

thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê; sở thích; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
爱奴
Ài nú

xem 阿伊努[A1 yi1 nu3]

Cụm từ
爱奥华州
Ài ào huá zhōu

bang Iowa, Mỹ

Cụm từ
爱奥华
Ài ào huá

Iowa, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ