Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
爱美之心,人皆有之
ài měi zhī xīn , rén jiē yǒu zhī

ai cũng yêu cái đẹp (thành ngữ)

Thành ngữ
爱美
ài měi

chú ý đến ngoại hình; thích chỉnh chu; (văn học) quan hệ rất thân thiết

Cụm từ
爱罗先珂
Ài luó xiān kē

Vasili Eroshenko (1890-1952), nhà văn và nhà thơ người Nga viết bằng tiếng Quốc tế Ngữ và tiếng Nhật

Cụm từ
爱维养
Ài wéi yǎng

Evian, công ty nước khoáng (Đài Loan)

Cụm từ
爱经
Ài jīng

Kama Sutra

Cụm từ
爱立信
Ài lì xìn

Ericsson (công ty viễn thông Thụy Điển)

Cụm từ
爱窝窝
ài wō wo

bánh gạo nếp với nhân ngọt; cũng viết 艾窩窩|艾窝窝[ai4 wo1 wo5]

Cụm từ
爱称
ài chēng

cách gọi thân thương; biệt danh; tên gọi yêu

Cụm từ
爱神
ài shén

vị thần tình yêu

Cụm từ
爱知县
Ài zhī xiàn

tỉnh Aichi, miền trung Nhật Bản

Cụm từ
爱知
Ài zhī

Aichi (tỉnh ở Nhật Bản)

Cụm từ
爱疯
ài Fēng

iPhone (tiếng lóng)

Tiếng lóng xã hội
爱留根纳
Ài liú gēn nà

Eriugena, John Scottus (khoảng 810-880), nhà thơ, nhà thần học và triết gia Tân Plato người Ireland

Cụm từ
爱玛·沃特森
Ài mǎ · Wò tè sēn

Emma Watson (1990-), nữ diễn viên người Anh

Cụm từ
爱玛
Ài mǎ

Emma (tên)

Cụm từ
爱琴海
Ài qín Hǎi

Biển Aegean

Cụm từ
爱琴
Ài qín

Aegean (biển giữa Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ)

Cụm từ
爱理不理
ài lǐ bù lǐ

(thành ngữ) lạnh nhạt; thờ ơ

Thành ngữ
爱现
ài xiàn

(khẩu ngữ) thích thể hiện

Khẩu ngữ
爱玉子
ài yù zǐ

hạt sương sáo Đài Loan (Ficus pumila var. awkeotsang)

Cụm từ
爱玉冻
ài yù dòng

xem 愛玉冰|爱玉冰[ai4 yu4 bing1]

Cụm từ
爱玉冰
ài yù bīng

món thạch làm từ việc nhào hạt cây ficus 愛玉子|爱玉子[ai4 yu4 zi3] trong nước và kết hợp với hương liệu (phổ biến ở Đài Loan và Singapore)

Cụm từ
爱玉
ài yù

xem 愛玉子|爱玉子[ai4 yu4 zi3]

Cụm từ
爱犬
ài quǎn

chó cưng đáng yêu

Cụm từ
爱尔兰语
Ài ěr lán yǔ

ngôn ngữ Ireland

Cụm từ
爱尔兰海
Ài ěr lán Hǎi

Biển Ireland giữa Ireland và miền bắc Anh

Cụm từ
爱尔兰共和军
Ài ěr lán Gòng hé jūn

Quân đội Cộng hòa Ireland

Cụm từ
爱尔兰共和国
Ài ěr lán Gòng hé guó

Cộng hòa Ireland

Cụm từ
爱尔兰人
Ài ěr lán rén

người Ireland

Cụm từ
爱尔兰
Ài ěr lán

Ireland

Cụm từ