Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打包

dǎ bāo

打包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打包 trong tiếng Việt

gói; đóng gói; mang đồ ăn thừa về nhà (đóng gói mang đi); (tin học) đóng gói (tức là tạo tệp lưu trữ)

Tra từ liên quan