打包
打包 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 打包 trong tiếng Việt
gói; đóng gói; mang đồ ăn thừa về nhà (đóng gói mang đi); (tin học) đóng gói (tức là tạo tệp lưu trữ)
gói; đóng gói; mang đồ ăn thừa về nhà (đóng gói mang đi); (tin học) đóng gói (tức là tạo tệp lưu trữ)