Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打卡

dǎ kǎ

打卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打卡 trong tiếng Việt

(nhân viên) chấm công vào (hoặc ra); ghi giờ vào (hoặc ra); (trên mạng xã hội) check-in tại địa điểm

Tra từ liên quan