Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打哈哈儿打哈哈兒

dǎ hā ha r

打哈哈儿 là gì?

打哈哈儿 [dǎ hā ha r] có nghĩa là biến thể er hoá của 打哈哈[da3 ha1 ha5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打哈哈儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 打哈哈[da3 ha1 ha5]

Cách đọc và ghi nhớ 打哈哈儿

打哈哈儿 được đọc là dǎ hā ha r, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể er hoá của 打哈哈[da3 ha1 ha5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan