Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打埋伏

dǎ mái fu

打埋伏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打埋伏 trong tiếng Việt

phục kích; ẩn nấp; che giấu điều gì đó

Tra từ liên quan