打孔卡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
打孔卡
(tin học) thẻ đục lỗ
Giản thể打孔卡
Phồn thể打孔卡
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng