承上起下 chéng shàng qǐ xià 承上起下 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 承上起下 trong tiếng Việt kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ)một phần của giai đoạn chuyển tiếp lịch sửtạo cầu nối giữa các giai đoạn trước và sau 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan