Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承上起下

chéng shàng qǐ xià

承上起下 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承上起下 trong tiếng Việt

  1. kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ)
  2. một phần của giai đoạn chuyển tiếp lịch sử
  3. tạo cầu nối giữa các giai đoạn trước và sau
Tra từ liên quan