Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承乏

chéng fá

承乏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承乏 trong tiếng Việt

chấp nhận vị trí một cách tạm thời, khi không có ứng viên đủ năng lực hơn (cách nói khiêm tốn)

Tra từ liên quan