承包商 là gì?
承包商 [chéng bāo shāng] có nghĩa là nhà thầu.
Nghĩa của từ 承包商 trong tiếng Việt
nhà thầu
Cách đọc và ghi nhớ 承包商
承包商 được đọc là chéng bāo shāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà thầu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .