Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承先启后承先啟後

chéng xiān qǐ hòu

承先启后 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承先启后 trong tiếng Việt

xem 承前啟後|承前启后[cheng2 qian2 qi3 hou4]

Tra từ liên quan