Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承前启后承前啟後

chéng qián qǐ hòu

承前启后 là gì?

承前启后 [chéng qián qǐ hòu] có nghĩa là kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ); một phần của quá trình chuyển đổi lịch sử; tạo cầu nối giữa các giai đoạn trước và sau.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承前启后 trong tiếng Việt

  1. kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ)
  2. một phần của quá trình chuyển đổi lịch sử
  3. tạo cầu nối giữa các giai đoạn trước và sau

Cách đọc và ghi nhớ 承前启后

承前启后 được đọc là chéng qián qǐ hòu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ); một phần của quá trình chuyển đổi lịch sử; tạo cầu nối giữa các giai đoạn trước và sau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan