承兑承兌
承兑 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 承兑 trong tiếng Việt
(thương mại) chấp nhận (tức là thừa nhận để thanh toán); honor (một séc, một lời hứa)
(thương mại) chấp nhận (tức là thừa nhận để thanh toán); honor (một séc, một lời hứa)