Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捣碎搗碎

dǎo suì

捣碎 là gì?

捣碎 [dǎo suì] có nghĩa là đập nát; nghiền nát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捣碎 trong tiếng Việt

  1. đập nát
  2. nghiền nát

Cách đọc và ghi nhớ 捣碎

捣碎 được đọc là dǎo suì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đập nát; nghiền nát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan