捣碎 là gì?
捣碎 [dǎo suì] có nghĩa là đập nát; nghiền nát.
Nghĩa của từ 捣碎 trong tiếng Việt
- đập nát
- nghiền nát
Cách đọc và ghi nhớ 捣碎
捣碎 được đọc là dǎo suì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đập nát; nghiền nát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .