Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捣弄搗弄

dǎo nòng

捣弄 là gì?

捣弄 [dǎo nòng] có nghĩa là di chuyển qua lại; mua bán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捣弄 trong tiếng Việt

  1. di chuyển qua lại
  2. mua bán

Cách đọc và ghi nhớ 捣弄

捣弄 được đọc là dǎo nòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “di chuyển qua lại; mua bán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan