Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捣实搗實

dǎo shí

捣实 là gì?

捣实 [dǎo shí] có nghĩa là đầm đất; nện chặt đất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捣实 trong tiếng Việt

  1. đầm đất
  2. nện chặt đất

Cách đọc và ghi nhớ 捣实

捣实 được đọc là dǎo shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầm đất; nện chặt đất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan