Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捣乱搗亂

dǎo luàn

捣乱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捣乱 trong tiếng Việt

  1. quấy rối
  2. tìm kiếm rắc rối
  3. gây náo loạn
  4. cố tình làm phiền
Tra từ liên quan