Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旅费旅費

lǚ fèi

旅费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旅费 trong tiếng Việt

chi phí đi lại

Tra từ liên quan