Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
星子
Xīng zǐ

huyện Xingzi ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cụm từ
星型网
Xīng xíng wǎng

mạng hình sao

Cụm từ
星团
xīng tuán

cụm sao

Cụm từ
星图
xīng tú

bản đồ sao

Cụm từ
星命家
xīng mìng jiā

nhà chiêm tinh (đặc biệt Đạo giáo)

Cụm từ
星名
xīng míng

tên sao

Cụm từ
星冰乐
Xīng bīng lè

Frappuccino

Cụm từ
星光
xīng guāng

ánh sao

Cụm từ
星二代
xīng èr dài

con cái của người nổi tiếng

Cụm từ
xīng

ngôi sao; thiên thể; vệ tinh; một lượng nhỏ

Từ vựng
bǐng

biến thể của 炳[bing3]

Từ vựng
Zǎn

họ [Zan3]

Từ vựng
yáng

biến thể cũ của 陽[yang2]

Từ vựng
shèn

biến thể cũ của 慎[shen4]

Từ vựng
xīn

bình minh

Từ vựng
昔阳县
Xī yáng xiàn

huyện Xiyang ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây

Cụm từ
昔阳
Xī yáng

huyện Xiyang ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây

Cụm từ
昔日
xī rì

những ngày trước; trong quá khứ

Cụm từ
昔年
xī nián

những năm trước; những năm qua

Cụm từ

thời xưa; quá khứ; phiên âm Đài Loan [xi2]

Từ vựng
易饥症
yì jī zhèng

chứng cuồng ăn

Cụm từ
易开罐
yì kāi guàn

(Đài Loan) lon bật nắp; lon dễ mở (có vòng giật)

Cụm từ
易门县
Yì mén xiàn

huyện Di Môn ở Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam

Cụm từ
易门
Yì mén

huyện Di Môn ở Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam

Cụm từ
易游网
Yì yóu Wǎng

ezTravel, công ty du lịch Đài Loan

Cụm từ
易逝
yì shì

thoáng qua; ngắn ngủi; chóng tàn

Cụm từ
易趣
Yì qù

EachNet, công ty thương mại điện tử Trung Quốc (trước đây thuộc sở hữu của eBay và có thương hiệu là eBay EachNet)

Cụm từ
易变质
yì biàn zhì

dễ hỏng

Cụm từ
易变
yì biàn

có thể thay đổi; bất ổn; biến đổi

Cụm từ
易读
yì dú

dễ đọc; rõ ràng

Cụm từ