Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
星号星號

xīng hào

星号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 星号 trong tiếng Việt

dấu hoa thị * (dấu câu)

Tra từ liên quan