星盘星盤 xīng pán 星盘 là gì? Cổ ngữ / văn ngônCổ / văn ngôn Nghĩa của từ 星盘 trong tiếng Việt (thiên văn) kính thiên văn cổ; (chiêm tinh) tử vi; bản đồ chiêm tinh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan