Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有次序

yǒu cì xù

有次序 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有次序 trong tiếng Việt

có trật tự

Tra từ liên quan