达卡達卡 Dá kǎ 达卡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 达卡 trong tiếng Việt Dhaka, thủ đô của Bangladesh; (Đài Loan) Dakar, thủ đô của Senegal 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan