Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
达卡達卡

Dá kǎ

达卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 达卡 trong tiếng Việt

Dhaka, thủ đô của Bangladesh; (Đài Loan) Dakar, thủ đô của Senegal

Tra từ liên quan