Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
达日達日

Dá rì

达日 là gì?

达日 [Dá rì] có nghĩa là huyện Darlag hoặc Dari (tiếng Tạng: dar lag rdzong) ở châu tự trị Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 达日 trong tiếng Việt

huyện Darlag hoặc Dari (tiếng Tạng: dar lag rdzong) ở châu tự trị Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải

Cách đọc và ghi nhớ 达日

达日 được đọc là Dá rì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện Darlag hoặc Dari (tiếng Tạng: dar lag rdzong) ở châu tự trị Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan