Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
达成達成

dá chéng

达成 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 达成 trong tiếng Việt

đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành

Tra từ liên quan