达科塔·芬妮
Dakota Fanning, nữ diễn viên người Mỹ
Dakota Fanning, nữ diễn viên người Mỹ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đại học Dartmouth
›达累斯萨拉姆Dá lèi sī Sà lā mǔDar es Salaam (cựu thủ đô của Tanzania)
›达县Dá xiànhuyện Đạt ở Đạt Châu 達州|达州[Da2 zhou1], Tứ Xuyên
›达尔马提亚Dá ěr mǎ tí yàDalmatia, vùng của Croatia ở bờ đông biển Adriatic
›达罗毗荼Dá luó pí túDravidian (thuật ngữ chung cho người và ngôn ngữ Nam Ấn Độ)
›达尔罕茂明安联合旗Dá ěr hǎn Mào míng ān lián hé qícờ liên hợp Darhan Muming'an ở Bao Đầu 包頭|包头[Bao1 tou2], Nội Mông
›达美航空Dá měi Háng kōngDelta Air Lines, Inc., hãng hàng không có trụ sở ở Atlanta, Georgia
›达尔福尔Dá ěr fú ěrDarfur (tỉnh miền tây của Sudan)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.