Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
达累斯萨拉姆達累斯薩拉姆

Dá lèi sī Sà lā mǔ

达累斯萨拉姆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 达累斯萨拉姆 trong tiếng Việt

Dar es Salaam (cựu thủ đô của Tanzania)

Tra từ liên quan