达累斯萨拉姆達累斯薩拉姆 Dá lèi sī Sà lā mǔ 达累斯萨拉姆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 达累斯萨拉姆 trong tiếng Việt Dar es Salaam (cựu thủ đô của Tanzania) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan