达拉特達拉特 Dá lā tè 达拉特 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 达拉特 trong tiếng Việt Kỳ Dalat ở Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan