Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

达 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 达 trong tiếng Việt

đạt tới; đạt được; lên tới; giao tiếp; kiệt xuất

Tra từ liên quan