Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
板结板結

bǎn jié

板结 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 板结 trong tiếng Việt

đóng váng đất

Tra từ liên quan