Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
板砖板磚

bǎn zhuān

板砖 là gì?

板砖 [bǎn zhuān] có nghĩa là (tiếng địa phương) gạch tường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 板砖 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) gạch tường

Cách đọc và ghi nhớ 板砖

板砖 được đọc là bǎn zhuān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng địa phương) gạch tường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan