Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
板书板書

bǎn shū

板书 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 板书 trong tiếng Việt

viết lên bảng; viết trên bảng

Tra từ liên quan