Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
板球

bǎn qiú

板球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 板球 trong tiếng Việt

môn cricket (bóng gậy)

Tra từ liên quan