Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
栽子
zāi zi

cây con; cây non

Cụm từ
栽培
zāi péi

trồng; trồng trọt; đào tạo; giáo dục; bảo trợ

Cụm từ
栽倒
zāi dǎo

ngã xuống

Cụm từ
zāi

trồng; mọc; chèn vào; dựng (ví dụ: biển báo trạm xe buýt); gán cái gì đó cho ai đó; vấp ngã; ngã xuống

Từ vựng
格鲁派
Gé lǔ pài

phái Gelugpa của Phật giáo Tây Tạng

Cụm từ
格鲁吉亚人
Gé lǔ jí yà rén

người Georgia

Cụm từ
格鲁吉亚
Gé lǔ jí yà

Georgia (quốc gia)

Cụm từ
格斗
gé dòu

vật lộn

Cụm từ
格雷茅斯
Gé léi máo sī

Thị trấn Greymouth, New Zealand; cũng viết 格雷默斯[Ge2 lei2 mo4 si1]

Cụm từ
格雷氏解剖学
Gé léi Shì Jiě pōu xué

Cấu trúc Giải phẫu của Grey (sách tham khảo y khoa)

Cụm từ
格雷伯爵茶
Gé léi Bó jué chá

trà Bá tước Grey

Cụm từ
格雷
Gé léi

Grey; Gray

Cụm từ
格陵兰岛
Gé líng lán dǎo

Greenland

Cụm từ
格陵兰
Gé líng lán

Greenland

Cụm từ
格里高利
Gé lǐ gāo lì

Gregory hoặc Grigory (tên)

Cụm từ
格里姆斯塔
Gé lǐ mǔ sī tǎ

Grimstad (thành phố ở Agder, Na Uy)

Cụm từ
格调
gé diào

phong cách (nghệ thuật hoặc văn học); hình thức; phong cách làm việc; phẩm chất đạo đức

Cụm từ
格言
gé yán

châm ngôn

Tục ngữ / châm ngôn
格兰菜
gé lán cài

xem 芥藍|芥蓝[gai4 lan2]

Cụm từ
格兰芬多
Gé lán fēn duō

Gryffindor (Harry Potter)

Cụm từ
格兰特
Gé lán tè

Grant (tên)

Cụm từ
格兰氏阴性
gé lán shì yīn xìng

Gram âm (của vi khuẩn); cũng viết là 革蘭氏陰性|革兰氏阴性

Cụm từ
格萨尔
Gé sà ěr

Vua Gesar, anh hùng của sử thi Tây Tạng và Mông Cổ

Cụm từ
格莱美奖
Gé lái měi jiǎng

Giải Grammy (giải thưởng của Mỹ cho thu âm nhạc); cũng được viết là 葛萊美獎|葛莱美奖

Cụm từ
格致
gé zhì

nghiên cứu nguyên lý cơ bản để đạt tri thức (viết tắt của 格物致知[ge2 wu4 zhi4 zhi1]); từ dùng cho khoa học tự nhiên phương Tây cuối thời Thanh

Viết tắt
格罗兹尼
Gé luó zī ní

Grozny, thủ đô Cộng hòa Chechnya, Nga

Cụm từ
格罗宁根
Gé luó níng gēn

Groningen, tỉnh và thành phố ở Hà Lan

Cụm từ
格网
gé wǎng

(toán học) lưới

Cụm từ
格筛
gé shāi

lưới grizzly (khai thác mỏ)

Cụm từ
格瑞那达
Gé ruì nà dá

Grenada, quốc đảo ở biển Caribê (Đài Loan)

Cụm từ