Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
梯形
tī xíng

hình thang; hình dạng cái thang; xếp tầng

Cụm từ
梯式配股
tī shì pèi gǔ

bán cổ phiếu theo kiểu bậc thang

Cụm từ
梯度回波
tī dù huí bō

tiếng vọng gradient

Cụm từ
梯度
tī dù

gradient, độ dốc

Cụm từ
梯己
tī ji

thân mật; tiết kiệm riêng của người nhà

Cụm từ
梯子
tī zi

thang; thang gấp

Cụm từ
梯也尔
Tī yě ěr

Adolphe Thiers

Cụm từ

thang; bậc thang

Từ vựng
梭鱼
suō yú

cá nhồng

Cụm từ
梭镖
suō biāo

cái lao

Cụm từ
梭标
suō biāo

biến thể của 梭鏢|梭镖[suo1 biao1]

Cụm từ
梭子鱼
suō zi yú

cá nhồng

Cụm từ
梭子
suō zi

(dệt) thoi; khay đạn; từ chỉ số cho băng đạn và loạt đạn bắn

Cụm từ
梭哈
suō hā

bài stud năm lá (trò chơi bài) (từ tiếng Anh "show hand")

Cụm từ
suō

(dệt) thoi

Từ vựng

giỏ để xúc đất; cái xẻng

Từ vựng
梨花带雨
lí huā dài yǔ

nghĩa đen: như giọt mưa trên hoa lê (thành ngữ); nghĩa bóng: khuôn mặt đẫm lệ của mỹ nhân

Thành ngữ
梨涡
lí wō

má lúm đồng tiền (của phụ nữ)

Cụm từ
梨树县
Lí shù xiàn

huyện Lishu ở Siping 四平, Jilin

Cụm từ
梨树区
Lí shù qū

quận Lishu của thành phố Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Cụm từ
梨树
lí shù

cây lê

Cụm từ
梨果
lí guǒ

quả loại táo

Cụm từ
梨属
lí shǔ

Pyrus, chi cây chứa các loài lê

Cụm từ
梨子
lí zi

quả lê; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
梨园子弟
lí yuán zǐ dì

diễn viên opera Trung Quốc

Cụm từ
梨俱吠陀
Lí jù fèi tuó

Rigveda, bài thơ tôn giáo Ấn Độ

Cụm từ

quả lê; LT:個|个[ge4]

Từ vựng
梧栖镇
Wú qī Zhèn

Thị trấn Wuqi hoặc Wuci ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
梧栖
Wú qī

Thị trấn Wuqi hoặc Wuci ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
梧桐科
wú tóng kē

họ Trôm, họ cây cẩm quỳ bao gồm Ca cao, Cola và Firmiana

Cụm từ