Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梯度回波

tī dù huí bō

梯度回波 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梯度回波 trong tiếng Việt

tiếng vọng gradient

Tra từ liên quan