Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梨子

lí zi

梨子 là gì?

梨子 [lí zi] có nghĩa là quả lê; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梨子 trong tiếng Việt

  1. quả lê
  2. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 梨子

梨子 được đọc là lí zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quả lê; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan