Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梭哈

suō hā

梭哈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梭哈 trong tiếng Việt

bài stud năm lá (trò chơi bài) (từ tiếng Anh "show hand")

Tra từ liên quan