Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
梧桐
wú tóng

cây ngô đồng (Firmiana platanifolia); cây tiêu huyền Trung Quốc

Cụm từ
梧州市
Wú zhōu shì

thành phố Ngô Châu, thành phố cấp địa khu ở Quảng Tây

Cụm từ
梧州
Wú zhōu

Ngô Châu, thành phố cấp địa khu ở Quảng Tây

Cụm từ

cây ngô đồng (Sterculia platanifolia)

Từ vựng
sōng

biến thể cũ của 松[song1]

Từ vựng
梣树
chén shù

cây tần bì Trung Quốc (Fraxinus chinensis)

Cụm từ
chén

cây tần bì Trung Quốc (Fraxinus chinensis)

Từ vựng
梢公
shāo gōng

biến thể của 艄公[shao1 gong1]

Cụm từ
shāo

đầu cành

Từ vựng
kuǎn

(cây); dựng để hiến tế

Từ vựng

xà nhà ở mái hiên

Từ vựng
枭首示众
xiāo shǒu shì zhòng

chặt đầu ai đó và bêu đầu ngoài công chúng

Cụm từ
枭首
xiāo shǒu

chặt đầu

Cụm từ
枭雄
xiāo xióng

nhân vật tham vọng và tàn nhẫn; người đáng gờm

Cụm từ
xiāo

cú; dũng cảm; kẻ buôn lậu

Từ vựng
条陈
tiáo chén

trình bày (một lập luận) từng mục một; bản báo cáo lên cấp trên

Cụm từ
条贯
tiáo guàn

(văn học) sắp xếp có hệ thống; trình bày mạch lạc

Cụm từ
条规
tiáo guī

quy tắc

Cụm từ
条纹噪鹛
tiáo wén zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười vằn (Garrulax striatus)

Cụm từ
条纹
tiáo wén

sọc

Cụm từ
条约
tiáo yuē

hiệp ước; thỏa thuận; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
条码
tiáo mǎ

mã vạch

Cụm từ
条目
tiáo mù

điều khoản và tiểu mục (trong văn bản chính thức); mục (trong từ điển, bách khoa toàn thư, v.v.)

Cụm từ
条痕
tiáo hén

vết lằn (ví dụ: do roi đánh); vệt

Cụm từ
条理
tiáo lǐ

sắp xếp; trật tự; ngăn nắp

Cụm từ
条款
tiáo kuǎn

điều khoản (của hợp đồng hoặc luật); LT:項|项[xiang4]

Cụm từ
条条框框
tiáo tiáo kuàng kuàng

khuôn khổ cố định (thành ngữ); sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ (thường mang tính tiêu cực); quy định và hạn chế

Thành ngữ
条条大路通罗马
tiáo tiáo dà lù tōng Luó mǎ

mọi con đường đều dẫn đến Rome; dùng phương pháp khác nhau để đạt cùng kết quả (thành ngữ)

Thành ngữ
条案
tiáo àn

bàn dài hẹp

Cụm từ
条板箱
tiáo bǎn xiāng

thùng gỗ

Cụm từ