Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
枪林箭雨
qiāng lín jiàn yǔ

rừng giáo, mưa tên

Cụm từ
枪替
qiāng tì

thi hộ ai đó

Cụm từ
枪毙
qiāng bì

xử bắn; bắn chết; nghĩa bóng: loại bỏ; thoát khỏi

Cụm từ
枪支
qiāng zhī

một khẩu súng; súng nói chung

Cụm từ
枪击案
qiāng jī àn

một vụ nổ súng

Cụm từ
枪击
qiāng jī

bắn bằng súng; vụ nổ súng

Cụm từ
枪把儿
qiāng bà r

báng súng

Cụm từ
枪托
qiāng tuō

báng súng; đế súng

Cụm từ
枪打出头鸟
qiāng dǎ chū tóu niǎo

bắn trúng con chim thò đầu ra (thành ngữ); không tuân thủ sẽ bị trừng phạt

Thành ngữ
枪手
qiāng shǒu

kẻ cầm súng; xạ thủ; người thi hộ người khác; người làm một tác phẩm để người khác mạo nhận là của mình

Cụm từ
枪战
qiāng zhàn

trận đấu súng; cuộc đấu súng

Cụm từ
枪弹
qiāng dàn

viên đạn

Cụm từ
枪崩
qiāng bēng

bắn

Cụm từ
枪子
qiāng zǐ

viên đạn

Cụm từ
枪口
qiāng kǒu

họng súng

Cụm từ
枪匪
qiāng fěi

kẻ cướp có súng; tội phạm có vũ trang; tay súng

Cụm từ
枪刺
qiāng cì

lưỡi lê

Cụm từ
枪伤
qiāng shāng

vết thương do đạn bắn

Cụm từ
qiāng

súng; hỏa khí; súng trường; giáo; vật có hình dạng hoặc chức năng giống súng; LT:支[zhi1],把[ba3],桿|杆[gan3],條|条[tiao2],枝[zhi1]; thay người khác trong kỳ thi; đánh; lượng từ cho…

Từ vựng
槌球
chuí qiú

croquet

Cụm từ
chuí

vồ; chày; dụng cụ đóng hoặc nện

Từ vựng
构陷
gòu xiàn

gài bẫy; buộc tội sai

Cụm từ
构造运动
gòu zào yùn dòng

chuyển động kiến tạo; chuyển động vỏ trái đất

Cụm từ
构造
gòu zào

cấu trúc; thành phần; kiến tạo (địa chất); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
构词法意识
gòu cí fǎ yì shí

nhận thức cấu trúc từ

Cụm từ
构词学
gòu cí xué

hình thái học (ngôn ngữ học)

Cụm từ
构词
gòu cí

từ ghép

Cụm từ
构筑
gòu zhù

xây dựng; thi công; kiến thiết

Cụm từ
构架
gòu jià

kết cấu

Cụm từ
构成
gòu chéng

cấu thành; hình thành; soạn; thành lập; cấu hình (tin học)

Cụm từ