Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
标金
biāo jīn

thỏi vàng tiêu chuẩn; tiền đặt cọc khi nộp thầu

Cụm từ
标量
biāo liàng

đại lượng vô hướng

Cụm từ
标配
biāo pèi

cung cấp như một tính năng tiêu chuẩn; tính năng tiêu chuẩn; thiết bị tiêu chuẩn; cấu hình tiêu chuẩn; (viết tắt của 標準配置|标准配置[biao1 zhun3 pei4 zhi4])

Viết tắt
标卖
biāo mài

bán theo giá niêm yết; bán đấu thầu

Cụm từ
标识
biāo zhì

biến thể của 標誌|标志[biao1 zhi4]

Cụm từ
标语牌
biāo yǔ pái

bảng khẩu hiệu

Cụm từ
标语
biāo yǔ

khẩu hiệu viết; băng rôn; LT:幅[fu2],張|张[zhang1],條|条[tiao2]

Cụm từ
标志性
biāo zhì xìng

mang tính biểu tượng

Cụm từ
标志
biāo zhì

dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo; tượng trưng; chỉ ra; đánh dấu

Cụm từ
标记
biāo jì

ký hiệu; đánh dấu; biểu tượng; đánh dấu lên; (tin học) mã thông báo

Cụm từ
标号
biāo hào

cấp

Cụm từ
标致
biāo zhi

(về phụ nữ) đẹp; xinh

Cụm từ
标绘
biāo huì

vẽ trên biểu đồ; đánh dấu

Cụm từ
标线
biāo xiàn

vạch kẻ (sơn trên đường để hướng dẫn người lái xe); vạch ngắm; lưới ngắm

Cụm từ
标签页
biāo qiān yè

tab (cửa sổ trình duyệt)

Cụm từ
标签
biāo qiān

nhãn; thẻ; (tin học) tab (thành phần giao diện)

Cụm từ
标竿
biāo gān

tiêu chuẩn; cột làm dấu hoặc biểu tượng; cột treo cúp

Cụm từ
标称核武器
biāo chēng hé wǔ qì

vũ khí danh nghĩa

Cụm từ
标称
biāo chēng

danh nghĩa (điện áp, mã lực, v.v.)

Cụm từ
标示
biāo shì

chỉ ra

Cụm từ
标砖
biāo zhuān

gạch mốc (trong xây dựng); viên đá chủ chốt

Cụm từ
标的
biāo dì

mục tiêu; mục đích; điều mà người ta hy vọng đạt được

Cụm từ
标界
biāo jiè

phân ranh giới; đường phân chia

Cụm từ
标牌
biāo pái

nhãn; thẻ; biển; tấm bảng (bằng đồng, v.v.) có khắc chữ

Cụm từ
标灯
biāo dēng

đèn hiệu; đèn báo

Cụm từ
标准音
biāo zhǔn yīn

phát âm tiêu chuẩn; tông tiêu chuẩn (ví dụ: A = 440 Hz)

Cụm từ
标准间
biāo zhǔn jiān

phòng tiêu chuẩn (khách sạn); phòng đôi với kích thước và tiện nghi tiêu chuẩn; viết tắt 標間|标间[biao1 jian1]

Viết tắt
标准语
biāo zhǔn yǔ

ngôn ngữ tiêu chuẩn

Cụm từ
标准规格
biāo zhǔn guī gé

tiêu chuẩn; quy cách

Cụm từ
标准组织
biāo zhǔn zǔ zhī

tổ chức tiêu chuẩn; cơ quan tiêu chuẩn

Cụm từ