Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
栎树櫟樹

lì shù

栎树 là gì?

栎树 [lì shù] có nghĩa là cây sồi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栎树 trong tiếng Việt

cây sồi

Cách đọc và ghi nhớ 栎树

栎树 được đọc là lì shù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây sồi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan