Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柜员机櫃員機

guì yuán jī

柜员机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柜员机 trong tiếng Việt

máy ATM

Tra từ liên quan