柜台
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
柜台
biến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]
Giản thể柜台
Phồn thể櫃臺
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng