Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柜台櫃臺

guì tái

柜台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柜台 trong tiếng Việt

biến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]

Tra từ liên quan