橱柜櫥櫃 chú guì 橱柜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 橱柜 trong tiếng Việt tủ chén; tủ có thể dùng làm bàn; tủ buffet 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan