Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhì

栉 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栉 trong tiếng Việt

  1. cái lược
  2. chải
  3. loại bỏ
  4. loại trừ
  5. tiếng Đài Loan đọc là [jie2]
Tra từ liên quan