栉櫛 zhì 栉 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 栉 trong tiếng Việt cái lượcchảiloại bỏloại trừtiếng Đài Loan đọc là [jie2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan