Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dèng

凳 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凳 trong tiếng Việt

biến thể của 凳[deng4]

Tra từ liên quan